pharaoh's ant

pharaoh's ant

A line of pharaoh's ants is marching across the kitchen counter.

Định nghĩa

Danh từ: Kiến pharaohmột loài kiến nhỏ màu đỏ, thường sốngcác vùng ấm áp loài gây hại phổ biến trong các hộ gia đình.

dụ sử dụng
  • (Kiến pharaoh loài gây hại phổ biến trong các hộ gia đìnhvùng nhiệt đới.)
  • (Kiến pharaoh nổi tiếng với kích thước nhỏ màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pharaoh's ant infestation": sự xâm nhập của kiến pharaoh.
    • The kitchen had a severe pharaoh's ant infestation. (Nhà bếp bị kiến pharaoh xâm nhập nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharaoh ant (danh từ): tên gọi khác của kiến pharaoh (dạng rút gọn, phổ biến hơn trong ngữ cảnh không trang trọng).
    • Pharaoh ants are difficult to control once they establish a colony. (Kiến pharaoh rất khó kiểm soát một khi chúng đã lập đàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến đỏ nhỏ: mô tả chung, không phải tên khoa học.
  • Monomorium pharaonis: tên khoa học của loài kiến này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to get rid of pharaoh's ants": loại bỏ kiến pharaoh.
    • We need to call an exterminator to get rid of pharaoh's ants. (Chúng tôi cần gọi thợ diệt côn trùng để loại bỏ kiến pharaoh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pharaoh's ant".